Kiểm soát và điều chỉnh lượng thức ăn là một trong những yếu tố quan trọng hàng đầu quyết định đến sự thành công của vụ nuôi tôm thẻ chân trắng. Việc cung cấp thức ăn không hợp lý có thể dẫn đến nhiều hệ lụy, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, tốc độ tăng trưởng của tôm và hiệu quả kinh tế của bà con. Cùng Dr.Tom tìm hiểu cách quản lý thức ăn hiệu quả cho tôm thẻ chân trắng trong bài viết này.
Ảnh hưởng của việc cung cấp thức ăn không hợp lý
Thức ăn dư thừa:
Thiếu thức ăn:
Tôm thẻ chân trắng có nhu cầu đạm thấp hơn tôm sú, nhưng lại ăn liên tục. Do đó, việc kiểm soát lượng thức ăn chính xác là chìa khóa để đạt năng suất cao.
Hướng dẫn quản lý thức ăn cho tôm thẻ chân trắng
Để quản lý thức ăn hiệu quả, bà con cần kết hợp nhiều phương pháp:
Bảng 1: Lượng thức ăn dựa trên trọng lượng tôm
| Trọng lượng tôm (g) | % |
| 1.5 – 4.0 | 5.3 |
| 5.0 – 8.0 | 5.8 |
| 9.0 – 16.0 | 5.3 |
| 17.0 – 22.0 | 4.1 |
| 23.0 – 33.0 | 3.3 |
| > 33 | Giảm dần |
Bảng 2: Lượng thức ăn cho vào nhá
| Trọng lượng tôm (g) | Thức ăn (g/kg/nhá) | Thời gian kiểm tra (tiếng) |
| 1.5 – 4.0 | 12.5 | 2.5 |
| 5.0 – 8.0 | 22.5 | 2.5 |
| 9.0 – 16.0 | 32 | 2 |
| 17.0 – 22.0 | 42 | 2 |
| 23.0 – 33.0 | 51.5 | 1.5 |
Kiểm tra nhá sau 1.5 – 2.5 tiếng để điều chỉnh lượng thức ăn kịp thời.
Bảng 3: Điều chỉnh lượng thức ăn dựa trên kết quả kiểm tra nhá
| Lượng thức ăn thừa (%) | Điều chỉnh lượng thức ăn |
| 0 | Tăng 5% |
| < 30 | Giữ nguyên |
| 60-70 | Giảm 5% |
| 90 | Giảm 10% |
| 100 | Giảm 30% |
Bảng 4: Hàm lượng đạm tối thiểu dựa trên trọng lượng tôm
| Trọng lượng tôm (g) | % Đạm tối thiểu |
| 0.02 – 0.2 | 38 |
| 0.2 – 1.0 | 35 |
| 1.0 – 3.0 | 34 |
| 3.0 – 8.0 | 34 |
| 8.0 – 12.0 | 32 |
| 12.0 – 20.0 | 32 |
| > 20.0 | 28 |
Bảng 5: Thời gian cho ăn
| Số lần cho ăn | Thời gian cho ăn |
| Lần 1 | 7:30 – 8:00 |
| Lần 2 | 12:00 – 12:30 |
| Lần 3 | 17:00 |
| Lần 4 | 22:00 (30% lượng thức ăn cả ngày) |
Lưu ý quan trọng:
Dr.Tom hy vọng những kiến thức này sẽ giúp bà con quản lý thức ăn cho tôm thẻ chân trắng hiệu quả, góp phần nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế!