Mô hình nuôi tôm thẻ chân trắng siêu thâm canh trên 1,1ha

1. Thiết kế khu nuôi 

Khu nuôi gồm có các hệ thống sau:

+ Ao lắng xử lý với diện tích 3.000 m2.

+ Ao lắng ao sẵn sàng với diện tích 3.000m2.

+ Ao nuôi gồm 2 ao với diện tích 1.600m2 và 1.500m2

+ Ao ương với diện tích 300m2

+ Ao chứa chất thải với diện tích 2.000m2/ao.

Tổng diện tích khu nuôi 1,133 ha ( kể cả bờ bao).

– Máy quạt nước được bố trí theo hình chữ thập, số lượng cánh quạt trong ao nuôi từ 64 cánh/ao.

– Hệ thống oxy đáy. 

Ao nuôi thẻ chân trắng siêu thâm canh

2. Chuẩn bị ao nuôi và ao lắng

2.1 Chuẩn bị ao lắng 

Vệ sinh ao: Để đảm bảo chất lượng nước và phòng ngừa dịch bệnh, ao nuôi cần được vệ sinh kỹ lưỡng sau mỗi vụ, bao gồm các công đoạn xả nước, làm sạch đáy ao và khử trùng.

Xử lý nước cấp: Nước cấp vào ao nuôi phải được xử lý sạch sẽ để loại bỏ các chất bẩn và mầm bệnh, tạo môi trường sống tốt nhất cho tôm.

2.2 Chuẩn bị ao ương 

  • Diện tích ao ương là 300 m², với độ sâu 0,8 m.
  • Ao được thiết kế theo dạng hình vuông, có cao trình nhô cao hơn ao nuôi 0,6 m để thuận tiện cho việc chuyển tôm sau này.
  • Toàn bộ ao ương được lót bạt, trang bị đầy đủ hệ thống quạt nước và sục khí.
  • Phần trên và xung quanh ao được che chắn, đồng thời bao lưới kỹ lưỡng.

* Chuẩn bị nước ao ương 

Cấp nước vào ao lắng qua túi lọc và để lắng 3 – 4 ngày trước khi xử lý:

Ngày thứ nhất:

  • Sử dụng thuốc tím (KMnO4) hoặc các hóa chất thông dụng khác để diệt khuẩn.
  • Áp dụng liều lượng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Ngày thứ 3:

  • Dùng EDTA để xử lý nước, lắng tụ kim loại nặng.
  • Nồng độ sử dụng: 5-10 ppm.

Ngày thứ 5:

  • Chuyển nước từ ao lắng sang ao ương qua túi lọc.
  • Tiến hành cấy vi sinh.
  • Kiểm tra và điều chỉnh các yếu tố môi trường đạt tiêu chuẩn:
    • pH: 8,4.
    • Độ mặn: 18‰.
    • Độ kiềm: 160 mg/lít.
    • Màu nước: Nâu nhạt.
  • Khi các yếu tố môi trường ổn định, tiến hành thả giống.

* Chọn và thả giống 

Chọn giống: Con giống đảm bảo khoẻ mạnh và được xét nghiệm PCR

Thả giống: Tôm giống được thả vào lúc chiều mát với mật độ 1000con/m²

* Thức ăn 

Thức ăn ương dưỡng tôm Postlarvae là thức ăn tổng hợp của công ty CP. Cho ăn 6 lần/ngày.

* Quản lý chất lượng nước

Để đảm bảo tôm phát triển khỏe mạnh, việc bổ sung khoáng chất định kỳ là vô cùng cần thiết. Trong quá trình nuôi, chất thải và vỏ tôm lột tích tụ, làm ô nhiễm môi trường nước. Vì vậy, việc vệ sinh ao nuôi là công đoạn không thể thiếu. Cụ thể, chúng ta cần thường xuyên si phông hoặc thay nước để loại bỏ chất thải. Ngoài ra, việc vệ sinh bạt lót ao mỗi ngày cũng góp phần quan trọng trong việc duy trì chất lượng nước.

* Cách vệ sinh thay nước 

Để đảm bảo chất lượng nước nuôi, việc vệ sinh ao định kỳ là rất quan trọng. Có hai phương pháp chính để vệ sinh ao:

  • Siphon đáy: Giảm thiểu hoạt động của hệ thống sục khí và quạt nước, sau đó sử dụng ống siphon để hút bỏ hoàn toàn các chất thải lắng đọng dưới đáy ao. Phương pháp này giúp loại bỏ các chất bẩn hữu cơ một cách hiệu quả mà không làm xáo trộn quá nhiều đến môi trường sống của tôm.
  • Thay nước một phần: Thực hiện bằng cách hút một lượng nước cũ ra khỏi ao và thay thế bằng nước mới có cùng các thông số môi trường. Phương pháp này giúp làm mới nguồn nước và ổn định các chỉ số chất lượng nước.

* Thời gian ương 

Tôm ương được nuôi trong bể lót bạt, sau 20 ngày khi đạt tiêu chuẩn yêu cầu có thể chuyển sang ao để tiếp tục nuôi.

2.3 Chuẩn bị ao nuôi 

Sau khi thu hoạch vụ nuôi, ao nuôi cần được vệ sinh kỹ lưỡng để chuẩn bị cho vụ mới. Cụ thể:

Vệ sinh ao: Ao nuôi được làm sạch bằng cách cọ rửa kỹ, khử trùng bằng Chlorine và tráng lại bằng nước sạch.

Chuẩn bị nước:

  • Nước cấp vào ao nuôi được lọc qua túi lọc để loại bỏ tạp chất.
  • Sau khi cấp nước, tiến hành gây màu nước để tạo môi trường sống thích hợp cho tôm.
  • Sau 2-3 ngày, kiểm tra và điều chỉnh các yếu tố môi trường như độ mặn (7‰), độ pH (7.8), độ kiềm (140mg/l), oxy hòa tan (>5mg/l) và độ trong (30cm) để đảm bảo đạt tiêu chuẩn trước khi thả giống.
  • Nước ao đạt màu nâu nhạt là dấu hiệu cho thấy môi trường nuôi đã ổn định.

3. Chọn giống và thả giống 

  • Tôm giống được mua từ Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P Việt Nam, đã qua kiểm định và đạt tiêu chuẩn thả nuôi.
  • Con giống đồng đều, khỏe mạnh, có màu sắc tương đồng, kích thước 1,2 cm.
  • Thời điểm thả: 6 giờ sáng, sau khi hoàn tất quá trình thuần hóa độ mặn, nhiệt độ và pH.
  • Mật độ thả: trên 200 con/m2, tôm được đưa xuống ao gièo để nuôi dưỡng.

4. Chăm sóc và quản lý ao nuôi

4.1 Quản lý thức ăn và cho tôm ăn 

Sử dụng thức ăn NASA của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P Việt Nam.

Việc quản lý thức ăn được thực hiện chặt chẽ từ giai đoạn thả giống đến khi thu hoạch, với thời gian và khối lượng cụ thể như sau:

  • Ngày đầu tiên cho ăn 0,6kg/ao.
  • Từ ngày thứ 2 đến ngày thứ 15, mỗi ngày tăng thêm 0,2kg.
  • Từ ngày thứ 16 đến ngày thứ 29, mỗi ngày tăng 0,3kg.
  • Từ ngày thứ 30 trở đi, sử dụng máy cho ăn tự động và điều chỉnh lượng thức ăn dựa trên sức ăn của tôm.

Thời gian cho ăn chia làm 6 lần trong ngày, vào các khung giờ: 6 giờ, 9 giờ, 12 giờ, 15 giờ, 18 giờ và 21 giờ. Lượng thức ăn được điều chỉnh phù hợp với mức độ tiêu thụ của tôm.

Định kỳ bổ sung men tiêu hóa, vitamin, thuốc bổ gan,… trộn vào thức ăn. Loại thức ăn sử dụng được thay đổi theo từng giai đoạn phát triển của tôm, với các mã số khác nhau trong suốt quá trình nuôi.

4.2 Quản lý môi trường nước 

Thường xuyên kiểm tra các yếu tố như pH, độ kiềm, độ mặn, Ca, Mg, NH3, NO2 để kịp thời xử lý khi có sự cố.

Định kỳ sử dụng chế phẩm sinh học nhằm ổn định chất lượng nước.

Sau khi thả giống, từ ngày thứ 2 tiến hành chà bạt 2 lần mỗi ngày và duy trì đến ngày thứ 20.

Lượng nước trong ao được điều chỉnh hàng ngày tùy theo điều kiện môi trường, cụ thể:

  • Từ ngày thứ 7 đến ngày thứ 20, shiphon và thay 10 – 30% lượng nước mỗi ngày.
  • Từ ngày thứ 21 đến ngày thứ 45, shiphon và thay khoảng 40% lượng nước hàng ngày.
  • Từ ngày thứ 46 trở đi, shiphon và thay từ 50 – 70% nước trong ao mỗi ngày.

4.3 Quản lý sức khoẻ tôm nuôi

Hàng ngày theo dõi, quan sát hoạt động của tôm để đánh giá tình trạng sức khỏe.

Bổ sung định kỳ các loại khoáng chất, thuốc bổ gan, men đường ruột,… trộn vào thức ăn nhằm hỗ trợ tiêu hóa, tăng cường sức đề kháng và thúc đẩy sự phát triển của tôm.

Sau 45 ngày nuôi, tiến hành chài để kiểm tra tình trạng sức khỏe, cân trọng lượng, ước tính tỷ lệ sống,… và lặp lại việc chài kiểm tra định kỳ mỗi 7 ngày.

4.4 Quản lý nước, chất thải 

Thu gom chất thải: Hàng ngày, chất thải và nước thải từ quá trình nuôi tôm được thu gom và dẫn vào ao lắng.

Tái chế nước: Ao lắng được tận dụng để nuôi các loài thủy sản khác như cá rô phi, cá đối, sò huyết. Quá trình nuôi trồng này giúp làm sạch nguồn nước, đồng thời tạo ra sản phẩm phụ.

Kết quả: Sau 93 ngày nuôi, đạt sản lượng 3.540 kg với kích cỡ trung bình 32 con/kg. Sau 107 ngày, toàn bộ số lượng tôm được thu hoạch với tổng sản lượng 3.200 kg, kích cỡ trung bình 29 con/kg.

icon up top
Hỗ trợ

Trần Thị Ngọc Dung

NVKD (Các tỉnh miền Trung)

0888 851 644

Trần Sĩ Khoa

NVKD (Bến Tre, Trà Vinh)

0888 851 648

Mai Văn Đền

NVKD (Bạc Liêu, Cà Mau)

0888 337 431

Trương Mỷ Ngân

NVKD (Sóc Trăng)

0901 041 154