Trang chủ › Tin tức › Kỹ thuật nuôi tôm thẻ chân trắng không sử dụng kháng sinh
Kỹ thuật nuôi tôm thẻ chân trắng không sử dụng kháng sinh
26 Tháng Mười Hai 2024
1. Điều kiện ao nuôi
1.1 Điều kiện ao
Ao nuôi tôm cần đáp ứng một số tiêu chí kỹ thuật để đảm bảo quá trình nuôi đạt hiệu quả cao. Đầu tiên, ao phải có diện tích phù hợp, từ 2.000 đến 5.000 mét vuông, với bờ bao chắc chắn, không bị rò rỉ để giữ mực nước ổn định. Hệ thống cấp và thoát nước riêng biệt là điều kiện cần thiết, đảm bảo nguồn nước vào ao luôn sạch và tươi. Độ sâu lý tưởng của ao dao động từ 1,5 đến 1,8 mét, với mực nước nuôi thường xuyên ở mức 1,2 đến 1,5 mét.
Chất lượng nước trong ao cũng đóng vai trò quan trọng. pH của đáy ao cần lớn hơn 5,5, trong khi pH của nước dao động trong khoảng 7,5 đến 8,5. Nồng độ oxy hòa tan lý tưởng từ 4 đến 9 mg/l, và độ mặn dao động từ 5 đến 30 phần nghìn. Về chất liệu đáy ao, có thể nuôi tôm trên nhiều loại nền, tuy nhiên đáy cát, bùn pha cát hoặc cát sỏi được đánh giá là phù hợp nhất. Cuối cùng, vị trí ao nuôi cần thuận tiện giao thông và có nguồn điện ổn định để phục vụ cho quá trình sản xuất.
1.2 Bố trí hệ thống ao
Vị trí:
Ao nuôi nên đặt giữa mương cấp và mương thoát để thuận tiện cho việc cấp thoát nước.
Nếu gần khu vực trồng rong biển, có thể thiết lập hệ thống tuần hoàn nước khép kín bằng máy bơm.
Đáy ao:
Cao hơn đáy mương thoát tối thiểu 30cm, độ dốc nhẹ về phía cống thoát.
Nếu đáy ao có nhiều chất hữu cơ hoặc độ phèn cao, cần gia cố để hạn chế khí độc và chất lơ lửng.
Bờ ao:
Cao hơn mực nước triều cao nhất từ 30-50cm.
Đủ rộng để di chuyển và vận chuyển.
Hệ thống cấp thoát:
Cấp và thoát nước riêng biệt.
Cống thoát có đáy thấp hơn đáy ao 20-30cm.
2. Quy trình nuôi tôm thẻ chân trắng không sử dụng kháng sinh và hạn chế sử dụng hóa chất
2.1 Công tác chuẩn bị ao nuôi
Trước khi tiến hành nuôi tôm, việc chuẩn bị ao nuôi là khâu vô cùng quan trọng. Quy trình chuẩn bị ao nuôi thường bao gồm các bước sau:
Đầu tiên, cần tháo cạn hoàn toàn nước trong ao và ao chứa. Tiếp theo, tiến hành vệ sinh ao bằng cách loại bỏ các sinh vật gây hại như tôm, cua, ốc, côn trùng và các loại cá tạp. Đồng thời, cần vét sạch bùn đáy ao và sửa chữa các công trình phụ trợ như bờ ao, cống cấp, thoát nước.
Đối với ao đất, sau khi vệ sinh, người nuôi nên bón vôi để khử trùng, tiêu diệt mầm bệnh và cải thiện độ pH của đất. Lượng vôi bón thường dao động từ 3-3,5 tấn/ha, trong đó có thể kết hợp giữa vôi bột CaCO3 và Dolomit CaMg(CO3) để đạt hiệu quả tốt nhất. Sau khi bón vôi, cần bừa kỹ để vôi ngấm đều vào đất.
Riêng đối với ao lót bạt, sau khi vệ sinh, cần tiến hành khử trùng kỹ lưỡng bằng cách dùng dung dịch vôi CaO hòa tan tưới đều lên bề mặt bạt và các góc cạnh.
Lưu ý: Việc sử dụng Dolomit CaMg(CO3) là rất cần thiết, đặc biệt đối với ao lót bạt, để điều chỉnh độ kiềm của nước và tạo môi trường thích hợp cho tôm sinh trưởng.
2.2 Lấy nước và xử lý nước
Quy trình xử lý nước trước khi thả giống:
Chuẩn bị nước:
Lấy nước vào ao chứa, lọc qua vải dày và để lắng trong 3-7 ngày.
Kích thích sinh vật:
Chạy quạt liên tục trong 2-3 ngày để kích thích trứng và ấu trùng của các sinh vật gây hại nở ra.
Diệt tạp:
Sử dụng Saponin với liều lượng 10-20g/m³ để tiêu diệt các sinh vật gây hại.
Đối với ao có độ mặn thấp, ngâm Saponin trước khi sử dụng.
Diệt khuẩn:
Sử dụng Iodine bột hoặc các chế phẩm Iodine khác để tiêu diệt vi khuẩn.
Điều chỉnh độ kiềm của nước sau khi diệt khuẩn bằng Dolomite hoặc Biocarbonat.
Cấp nước vào ao nuôi:
Lọc nước từ ao chứa qua túi lọc và cấp vào ao nuôi.
Điều chỉnh độ sâu nước trong ao nuôi từ 1,2-1,5m.
2.3 Gây màu nước
Cách 1: Sử dụng hỗn hợp cám, bột cá và bột đậu nành:
Chuẩn bị: Trộn đều cám gạo/ngô, bột cá và bột đậu nành theo tỷ lệ 2:1:2, nấu chín và ủ kín 2-3 ngày.
Sử dụng: Bón 3-4kg hỗn hợp đã ủ cho 1000m³ nước trong 3 ngày liên tiếp.
Bổ sung: Sau 7 ngày, bón thêm 1 nửa liều lượng ban đầu.
Cách 2: Sử dụng hỗn hợp mật đường, cám và bột đậu nành:
Chuẩn bị: Trộn đều mật đường, cám gạo/ngô và bột đậu nành theo tỷ lệ 3:1:3, ủ kín 12 giờ.
Sử dụng: Bón 2-3kg hỗn hợp đã ủ cho 1000m³ nước trong 3 ngày liên tiếp.
Bổ sung: Sau 7 ngày, bón thêm 1 nửa liều lượng ban đầu.
Cách 3: Sử dụng hỗn hợp mật, men bánh mì, thức ăn số 0:
Chuẩn bị: Trộn đều 5-6 lít mật, 15g men bánh mì, 1kg thức ăn số 0 và 2 lít nước sạch, ủ 24 giờ.
Sử dụng: Dùng hỗn hợp trên cho 1000m³ nước, gây màu liên tục trong 7-10 ngày đầu, ưu tiên vào buổi sáng.
Cách 4: Sử dụng vi sinh:
Chuẩn bị: Trộn đều cá tạp nấu chín, cám gạo, đường, men bánh mỳ và ủ 24 giờ.
Sử dụng:
Ngày 1: Bón hỗn hợp trên và cho vi sinh vào ao theo liều lượng khuyến cáo (vi sinh phải có dòng vi khuẩn Bacillus sp, tối thiểu trong sản phẩm phải có 2 con trở lên)
Ngày 4 và 7: Bón lại hỗn hợp trên và vi sinh.
Ngày 8-10: Kiểm tra chất lượng nước và thả giống.
2.4 Quạt nước và thời gian chạy quạt nước trong ao nuôi tôm
Số lượng máy quạt nước
Khi bố trí quạt nước cần quan tâm các vần đề sau:
– 1 HP (sức ngựa) sử dụng nuôi được 400 – 450 kg tôm thương phẩm
– Quạt nước chỉ đưa Oxy xuống sâu tối đa 1,2 m
– Ban ngày chạy 60 – 70 vòng phút
– Ban đên chạy 110 – 120 vòng phút
Lưu ý: Khi tôm lột xác nhiều, tiêu tốn oxy gấp đôi; Khi tảo tàn, sẽ tiêu hao Ôxy nhiều cần tăng cường quạt.
2.5 Chọn giống và thả giống
Chọn giống
Để đảm bảo vụ nuôi tôm thành công, việc lựa chọn con giống chất lượng là yếu tố quyết định. Tôm giống cần có nguồn gốc rõ ràng, được sản xuất từ tôm bố mẹ khỏe mạnh và đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật. Cụ thể, tôm giống phải hoàn toàn khỏe mạnh, không mang mầm bệnh như đốm trắng, đầu vàng, Taura, hoại tử gan tụy hay các ký sinh trùng. Kích thước tôm giống đạt chuẩn P12, tức là có chiều dài từ 9-11mm, 4 gai trên chủy, màu sắc tươi sáng, cơ thể khỏe mạnh và hệ tiêu hóa phát triển tốt.
Thả giống
Mật độ thả: 60 – 100 con/m².
Thời điểm thả: Sáng sớm hoặc chiều mát.
Chuẩn bị ao:
Chạy quạt nước 8-12 giờ trước khi thả để đảm bảo đủ oxy hòa tan (trên 4mg/L).
Cách thả: Thả đều tôm giống khắp ao.
Lưu ý khi vận chuyển:
Nếu thời gian vận chuyển quá 9 giờ:
Sử dụng thùng nhựa có sục khí.
Cho tôm vào thùng, từ từ rót nước ao vào sau 30 phút rồi xi phông xuống ao.
2.6 Quản lý thức ăn
Thức ăn và số lần cho ăn
Sử dụng thức ăn viên công nghiệp có hàm lượng đạm và kích cỡ phù hợp với từng giai đoạn phát triển của tôm. Theo ước tính, khi thả PL12, tổng khối lượng 100.000 con chỉ khoảng 300g, nên lượng thức ăn ban đầu bằng 100% khối lượng cơ thể tôm.
Giai đoạn 0-10 ngày tuổi: Chia thức ăn thành 2-3 bữa/ngày. Lượng thức ăn cho mỗi bữa chỉ bằng khoảng 10-20% so với khuyến cáo của nhà sản xuất.
Giai đoạn 10-20 ngày tuổi: Vẫn chia thức ăn thành 2-3 bữa/ngày, nhưng tăng lượng thức ăn lên khoảng 30-50% so với khuyến cáo.
Giai đoạn sau 20 ngày tuổi: Tăng số bữa ăn lên 4-5 bữa/ngày, cụ thể vào các khung giờ 7h, 11h, 13h, 16h và 20h.
Điều chỉnh: Kiểm tra lượng thức ăn thừa lại sau mỗi bữa để điều chỉnh cho phù hợp. Bữa ăn lúc 20h chỉ bằng 30% so với bữa ăn lúc 16h.
Duy trì: Duy trì cách cho ăn này đến khi thu hoạch.
Cách cho ăn
Trong quá trình cho ăn để đảm bảo lượng Ôxy cần điều chỉnh tốc độ của cánh quạt nhẹ hơn so với lúc chạy quạt bình thường tránh làm trôi nhanh thức ăn vào khu vực ở giữa ao làm tôm không kịp bắt mồi.
2.7 Quản lý môi trường ao nuôi
Sử dụng chế phẩm vi sinh suốt trong quá trình nuôi ( Đầu vụ 5 – 7 ngày sử dụng 1 lần, thời gian giữa vụ cho đến thu hoạch 3 – 4 ngày sử dụng 1 lần ), liều lượng và lần sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Bổ sung vitamin C vào thức ăn ngày 1 lần, 2 – 3 g/kg thức ăn.
Thường xuyên trộn men tiêu hóa vào thức ăn, liều dùng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Thường xuyên kiểm tra màu nước để điều chỉnh cho phù hợp.
Thường xuyên kiểm tra các yếu tố môi trường ao nuôi:
+ Ôxy, pH, độ trong; đo 2 lần/ngày. + Độ kiềm, NH3, H2S, 3 ngày đo 1 lần.
* Lưu ý trong quản lý môi trường:
Tháng thứ nhất: Giữ ổn định màu nước và các chỉ số môi trường pH, kiềm, nhiệt độ, Ôxy hoà tan,.. tránh sinh tảo đáy hoặc tảo phát triển quá mức.
Tháng thứ hai:
+ Giữ màu nước thích hợp, mực nước sâu 1,2 – 1,5 m để duy trì các yếu tố nhiệt độ, Ôxy hoà tan, pH thích hợp, dao động giữa ban ngày và ban đêm diễn ra chậm, tránh gây sốc cho tôm.
+ Định kỳ 2 – 3 ngày xi phông đáy ao 1 – 2 lần và bổ sung nước vào ao nuôi (nước đưa vào ao nuôi phải được xử lý thông qua hệ thống ao chứa).
Thường xuyên thu gom rác thải, chất thải để xử lý đúng nơi quy định.
+ Điều chỉnh pH
Khắc phục tình trạng pH thấp < 7,0: dừng đánh hỗn hợp Rỉ mật + cám gạo + EM (200 lít nước được ủ bằng 3 lít EM + 10kg mật rỉ + 15 kg Bột gạo xay nhỏ).
Khắc phục tình trạng pH cao: Rỉ mật + cám gạo + EM ( 200 lít nước được ủ bằng 3 lít EM + 10kg mật rỉ + 15 kg Bột gạo xay nhỏ ) 1 lần dùng từ 70 lít – 100 lít đánh liên tục đến khi pH < 7,5.
+ Điều chỉnh độ kiềm
Khắc phục độ kiềm thấp: Sử dụng Dolomite 15 – 20kg/1000 m3 vào ban đêm cho đến khi đạt yêu cầu. Trong quá trình sinh trưởng, tôm cần rất nhiều khoáng nên cần duy trì độ kiềm từ 120 mg/lít trở lên bằng cách sử dụng vôi CaCO3 hoặc Dolomite và thường xuyên bổ sung khoáng cho ao nuôi vào ban đêm 3 – 5 ngày/lần giúp tôm nhanh cứng vỏ và lột xác đồng loạt.
2.8 Cách phòng và trị bệnh
Phòng bệnh tổng hợp
Vệ sinh ao nuôi:
Sử dụng nguồn nước sạch.
Tháo cạn, phơi đáy và diệt khuẩn ao trước khi thả.
Cải thiện chất lượng nước:
Sử dụng chế phẩm sinh học định kỳ.
Tăng sức đề kháng cho tôm:
Chọn giống khỏe mạnh, đồng đều.
Bổ sung vitamin và khoáng chất.
Tránh làm tôm bị sốc.
Phòng bệnh:
Chọn giống đã kiểm dịch.
Tuân thủ lịch mùa vụ.
Tránh thả tôm quá nhỏ hoặc nuôi quá dày.
Định kỳ dùng vôi.
Một số bệnh thường gặp
Bệnh gan tụy (Hội chứng hoại tử gan tụy cấp tính EMS)
Giai đoạn nhiễm bệnh: Thường xuất hiện nhiều nhất ở giai đoạn 10-45 ngày sau khi thả nuôi.
Triệu chứng:
Giai đoạn đầu: Tôm kém ăn, lờ đờ, ít hoạt động.
Giai đoạn tiếp theo: Tôm vỏ mềm, màu sắc bất thường, gan tụy bị tổn thương.
Dấu hiệu bệnh:
Tổ chức gan tụy: Thoái hóa, tế bào bất thường, viêm nhẹ.
Giai đoạn cuối: Tế bào máu tập trung ở ống gan tụy, nhiễm khuẩn thứ cấp.
Phòng bệnh:
Chọn giống: Chất lượng tốt, không nhiễm bệnh.
Cải tạo ao: Bón vôi, diệt khuẩn, sử dụng chế phẩm sinh học.
Quản lý môi trường: Giữ ổn định các yếu tố môi trường, đặc biệt là màu nước.
Thức ăn: Sử dụng thức ăn chất lượng, bổ sung vitamin và khoáng chất.
Khử trùng: Dùng iodine, ozone…
Phòng bệnh chủ động: Cho tôm ăn thuốc bổ gan từ ngày thứ 20.
Phát hiện sớm: Theo dõi sức khỏe tôm thường xuyên.
Bệnh phân trắng
Nguyên nhân:
Nhiễm vi bào tử, vi khuẩn, ký sinh trùng.
Yếu tố môi trường: nhiệt độ cao, mật độ nuôi dày, thay đổi thời tiết.
Dấu hiệu:
Phân dài, màu trắng, nổi trên mặt nước.
Tôm giảm ăn, ruột không đầy, vỏ mỏng, chậm lớn.
Phòng bệnh:
Chuẩn bị ao nuôi sạch sẽ.
Không sử dụng thức ăn kém chất lượng.
Quản lý môi trường tốt, sử dụng chế phẩm sinh học.
Thay nước định kỳ, diệt khuẩn.
Bổ sung men vi sinh, vitamin, khoáng chất.
Trị bệnh:
Áp dụng biện pháp phòng bệnh tổng hợp.
Sử dụng vi sinh, men tiêu hóa.
Làm sạch môi trường bằng iodine, nano bạc.
Bệnh đốm trắng
Tác nhân gây bệnh:
Do virus WSSV gây ra.
Gây tỷ lệ chết cao, có thể lên đến 100%.
Dấu hiệu:
Tôm chuyển màu hồng đỏ, bơi lờ đờ, giảm ăn.
Xuất hiện các đốm trắng trên vỏ, tập trung ở giáp đầu ngực và đốt bụng cuối.
Phòng ngừa:
Chọn tôm giống khỏe mạnh, không nhiễm bệnh.
Chọn mùa vụ nuôi thích hợp.
Nguồn nước sạch, lắng lọc.
Ngăn chặn sự xâm nhập của các tác nhân gây bệnh.
Quản lý môi trường nước ao chặt chẽ.
2.9 Thu hoạch
Thời điểm thu hoạch tôm linh hoạt tùy thuộc vào giá cả thị trường và kích cỡ tôm đạt được. Trước khi quyết định thu hoạch, người nuôi nên theo dõi kỹ chu kỳ lột xác của tôm. Tránh thu hoạch khi tôm vừa lột vỏ, vỏ còn mềm để đảm bảo chất lượng sản phẩm và giá bán. Để giúp tôm nhanh cứng vỏ, bóng đẹp trước khi thu hoạch khoảng 10 ngày, có thể sử dụng các loại khoáng chất như Lasan khoáng, Premix A.