Giải pháp tối ưu phòng chống virus đốm trắng

Virus đốm trắng (WSSV) luôn là nỗi ám ảnh của người nuôi tôm. Mặc dù gây ra nhiều thiệt hại, nhưng một nghiên cứu mới đã mang đến hy vọng với một loại thức ăn đặc biệt. Loại thức ăn này đã chứng minh hiệu quả trong việc giảm thiệt hại do virus đốm trắng gây ra, đồng thời thúc đẩy tôm sinh trưởng tốt hơn.

1.Các đặc điểm của virus gây bệnh đốm trắng

Virus hội chứng đốm trắng (WSSV), một loại virus DNA kép thuộc họ Nimaviridae, là một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với ngành nuôi tôm. Với khả năng lây lan nhanh chóng và gây tỷ lệ chết cao, WSSV gây ra thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho người nuôi tôm trên toàn thế giới. Virus đốm trắng đặc trưng gây ra các đốm trắng nhỏ xuất hiện trên bề mặt trong của lớp bì cuticle, phần vỏ giáp và phần phụ, được cho là kết quả của sự rối loạn ở vỏ bọc này, dẫn đến sự tích tụ muối canxi trong lớp biểu bì cuticle.

Virus đốm trắng ở tôm

2.Thiệt hại lên đến hàng tỷ USD hàng năm

Lần đầu được ghi nhận vào năm 1992, sự lan rộng nhanh chóng của nó ở khắp các khu vực sản xuất tôm đã biến nó thành một trong những mầm bệnh chủ yếu trong ngành này. Thiệt hại do loại virus này gây ra đã được ước tính lên tới khoảng 1 tỷ USD mỗi năm từ giữa thập niên 1990. Sự bùng phát của virus đốm trắng trong những năm qua đã làm chậm sự phát triển của việc nuôi tôm tại nhiều vùng nhiệt đới, khiến các hộ nuôi nhỏ mất đi một nguồn thu nhập tiềm năng. Vì vậy, các nhà khoa học đã đặt trọng tâm vào việc tìm kiếm các giải pháp giúp giảm tỷ lệ tử vong do bệnh gây ra. Các chất bổ sung dinh dưỡng đang được nghiên cứu nhằm cải thiện hệ miễn dịch và sức khỏe đường ruột của tôm.

Điều này rất thích hợp với phương pháp nuôi trồng thủy sản không sử dụng kháng sinh, phù hợp với xu hướng chung toàn cầu trong các ngành chăn nuôi nhằm hạn chế việc dùng kháng sinh. Một giải pháp trong thức ăn đã được phát triển là Đất sét trao đổi-đồng (CeC) đã được cấp bằng sáng chế. Sản phẩm này sử dụng đất sét được kích hoạt ion để hỗ trợ quá trình tiêu hóa. CeC có vai trò điều chỉnh hệ vi sinh vật trong ruột, giúp động vật dạ dày đơn vượt qua các giai đoạn khó khăn. Theo tài liệu khoa học (CAI-HONG và cs., 2006), CeC kết hợp đặc tính của đất sét và đồng. Các hợp chất đồng như CuSO4 là vật liệu kháng khuẩn vô cơ truyền thống với ứng dụng rộng rãi, tuy nhiên, ion Cu2+ khó kết hợp với vi khuẩn. Nhờ cấu trúc lớp đặc biệt của đất sét, các cation nằm giữa các lớp cấu trúc có thể dễ dàng thay thế bởi cation hoặc hợp chất khác, chẳng hạn như vi khuẩn. Đất sét còn hoạt động như một chất mang đồng trong xoang ruột.

Hình 1 – Sự tiến triển tỷ lệ sống (%) của tôm

3.Kiểm tra trong môi trường sản xuất thực tế

Thí nghiệm nhiễm WSSV diễn ra tại cơ sở Incabiotec ConceptoAzul, Peru, trên đối tượng tôm thẻ chân trắng L. vannamei trong giai đoạn ấu trùng. Quy trình thử nghiệm kéo dài sáu tuần, sử dụng bể 15 lít, mỗi bể nuôi 100 ấu trùng.

Để mô phỏng điều kiện nuôi trồng thực tế, tôm được tiêm chủng WSSV hai lần, lần lượt vào tuần thứ nhất (giai đoạn PL26) và tuần thứ tư. Chất chủng được chuẩn bị từ sinh khối tôm nhiễm WSSV, sau đó được đông lạnh để loại bỏ vi khuẩn tạp nhiễm. Liều lượng tiêm chủng được xác định bằng qPCR và hiệu quả nhiễm bệnh được kiểm chứng bằng phương pháp PCR lồng nhau trên mẫu tôm chết.

Thí nghiệm bao gồm ba nhóm: nhóm đối chứng âm (không tiêm chủng), nhóm đối chứng dương (tiêm chủng WSSV) và nhóm bổ sung chế phẩm sinh học CeC (tiêm chủng WSSV và bổ sung 5 kg/tấn CeC vào thức ăn). Nhóm CeC được bổ sung chế phẩm này hai tuần trước khi nhiễm bệnh và duy trì trong suốt quá trình thử nghiệm. Mỗi nhóm được lặp lại ba lần.

Cuối giai đoạn thử nghiệm, tỷ lệ sống sót và trọng lượng trung bình của tôm trong các nhóm được ghi nhận để đánh giá hiệu quả bảo vệ của chế phẩm CeC.

4.Kết quả

Kết quả phân tích PCR khẳng định sự hiện diện của WSSV trong tôm chết, cho thấy mô hình thử nghiệm đã thành công trong việc tái tạo điều kiện tự nhiên, nơi virus lây lan âm thầm và gây hại cho những cá thể yếu.

Như Bảng 1 và Hình 1 minh họa, nhóm tôm được bổ sung CeC có tỷ lệ sống cao hơn đáng kể so với nhóm đối chứng dương (tăng 19,8%) và thậm chí vượt trội cả nhóm đối chứng âm (tăng 10,6%). Điều này chứng tỏ CeC có khả năng cải thiện đáng kể khả năng sống sót của tôm khi đối mặt với áp lực nhiễm bệnh.

Hình 2 thể hiện rõ sự khác biệt về tăng trưởng sinh khối giữa các nhóm. Tôm được nuôi cùng CeC cho thấy tốc độ tăng trưởng vượt trội, đạt trọng lượng gấp đôi so với nhóm đối chứng dương. Kết quả này cho thấy CeC không chỉ nâng cao tỷ lệ sống mà còn thúc đẩy sự phát triển khỏe mạnh của tôm.

Hình 2 – Sự tiến triển sinh khối (g / bể) của tôm L. vannamei.

5.Một giải pháp đột phá cho tương lai.

Nghiên cứu đã chứng minh rõ ràng hiệu quả của đất sét trao đổi-đồng (CeC) trong việc kiểm soát virus đốm trắng (WSSV) ở tôm, đặc biệt trong giai đoạn đầu của quá trình nhiễm bệnh. Kết quả thực nghiệm cho thấy tỷ lệ sống sót của tôm được nuôi cùng CeC tăng đáng kể so với nhóm đối chứng, đồng thời kích thích sự tăng trưởng khỏe mạnh. Cơ chế tác động chính của CeC được cho là nhờ vào khả năng cải thiện sức khỏe đường ruột của tôm. Bằng cách cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột và tăng cường hàng rào biểu mô, CeC giúp tôm hạn chế sự xâm nhập và nhân lên của virus WSSV, từ đó giảm thiểu thiệt hại về kinh tế cho người nuôi tôm.

Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng WSSV gây ra nhiều tổn thương cho các cơ quan nội tạng của tôm, đặc biệt là gan tụy, dẫn đến suy giảm hệ miễn dịch và làm giảm khả năng kháng bệnh của tôm. Việc bổ sung CeC vào thức ăn đã giúp giảm thiểu những tổn thương này, đồng thời tăng cường khả năng miễn dịch của tôm, giúp chúng chống lại sự tấn công của các mầm bệnh khác.

Những kết quả khả quan này mở ra triển vọng ứng dụng rộng rãi CeC trong phòng chống bệnh WSSV trên toàn cầu. Việc sử dụng CeC như một biện pháp phòng bệnh sinh học không chỉ giúp giảm thiểu việc sử dụng kháng sinh và hóa chất trong nuôi trồng thủy sản mà còn đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Tuy nhiên, để đánh giá đầy đủ hiệu quả và cơ chế tác động của CeC, các nghiên cứu sâu hơn vẫn cần được tiếp tục, bao gồm các nghiên cứu về liều lượng tối ưu, thời gian sử dụng và sự tương tác với các yếu tố môi trường khác.

6. Giải pháp tối ưu phòng chống virus đốm trắng với công nghệ Plasma-Nano

Dr.Tom mang đến giải pháp cải thiện môi trường nước thuỷ sản cùng công nghệ Plasma – Nano tiên tiến nhất

Trong bối cảnh dịch bệnh thủy sản ngày càng phức tạp, việc tìm kiếm các giải pháp hiệu quả để bảo vệ tôm nuôi là ưu tiên hàng đầu của người nuôi. Dr.Tom, với công nghệ Plasma-Nano tiên tiến, mang đến một giải pháp đột phá giúp cải thiện môi trường nước thủy sản.

Công nghệ Plasma-Nano hoạt động dựa trên cơ chế sử dụng các hạt nano bạc có kích thước siêu nhỏ (10nm) để tiêu diệt vi khuẩn, virus và nấm gây hại một cách hiệu quả. Các hạt nano bạc này sẽ bám trực tiếp vào bề mặt của vi sinh vật, phá vỡ cấu trúc tế bào và vô hiệu hóa khả năng sinh sản của chúng. Đặc biệt, công nghệ này còn có khả năng cắt đứt DNA và RNA của virus, ngăn chặn sự lây lan của bệnh.

Khi sử dụng sản phẩm của Dr.Tom trong ao nuôi, bạn sẽ nhận được những lợi ích sau:

  • Tiêu diệt hiệu quả các mầm bệnh: Sản phẩm giúp loại bỏ hầu hết các loại vi khuẩn, virus, nấm gây hại, đặc biệt là vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus – nguyên nhân gây ra nhiều bệnh nguy hiểm trên tôm.
  • Cải thiện môi trường nước: Sản phẩm giúp khử mùi hôi tanh, giảm lượng chất hữu cơ trong nước, tạo môi trường sống lý tưởng cho tôm.
  • Tăng cường sức khỏe tôm: Nhờ môi trường sống sạch sẽ, tôm sẽ khỏe mạnh hơn, tăng trưởng và kháng bệnh tốt hơn.

Với hiệu quả đã được chứng minh, PLASMA BẠC AQUA-24 là giải pháp đáng tin cậy để bảo vệ tôm nuôi khỏi bệnh đốm trắng và các bệnh khác. Sản phẩm không chỉ giúp người nuôi giảm thiểu rủi ro mà còn nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

Chúc bà con có vụ nuôi trồng thủy sản thuận lợi và thành công với sản phẩm PLASMA BẠC AQUA-24 của DR Tom

icon up top
Hỗ trợ

Trần Thị Ngọc Dung

NVKD (Các tỉnh miền Trung)

0888 851 644

Trần Sĩ Khoa

NVKD (Bến Tre, Trà Vinh)

0888 851 648

Mai Văn Đền

NVKD (Bạc Liêu, Cà Mau)

0888 337 431

Trương Mỷ Ngân

NVKD (Sóc Trăng)

0901 041 154